|
TUYẾN PHÍA TÂY
|
|
Mác tàu
|
Ga đi
|
Giờ đi
|
Ga Đến
|
Giờ đến
|
|
Chiều Hà Nội – Lào Cai
|
|
SP1
|
Hà Nội
|
21h10
|
Lào Cai
|
5h25
|
|
SP3
|
Hà Nội
|
21h50
|
Lào Cai
|
06h15
|
|
SP5
|
Hà Nội
|
19h40
|
Lào Cai
|
04h20
|
|
SP7
|
Hà Nội
|
20h35
|
Lào Cai
|
04h55
|
|
LC1
|
Hà Nội
|
22h00
|
Lào Cai
|
07h25
|
|
LC3
|
Hà Nội
|
06h10
|
Lào Cai
|
16h35
|
|
LC5
|
Hà Nội
|
22h35
|
Lào Cai
|
07h57
|
|
LC7
|
Hà Nội
|
23h05
|
Lào Cai
|
07h55
|
|
YB1
|
Long Biên
|
13h10
|
Yên Bái
|
18h10
|
|
Chiều Lào Cai – Hà Nội
|
|
SP2
|
Lào Cai
|
20h05
|
Hà Nội
|
4h35
|
|
SP4
|
Lào Cai
|
20h45
|
Hà Nội
|
05h10
|
|
SP6
|
Lào Cai
|
18h55
|
Hà Nội
|
03h40
|
|
SP8
|
Lào Cai
|
19h30
|
Hà Nội
|
04h00
|
|
LC2
|
Lào Cai
|
21h20
|
Hà Nội
|
06h50
|
|
LC6
|
Lào Cai
|
18h05
|
Hà Nội
|
03h40
|
|
LC4
|
Lào Cai
|
09h15
|
Hà Nội
|
20h15
|
|
LC8
|
Lào Cai
|
22h05
|
Long Biên
|
07h13
|
|
YB2
|
Yên Bái
|
06h50
|
Long Biên
|
11h50
|
BẢNG GIÁ VÉ TÀU SP1/2, SP3/4, SP7/8, SP5/6
(Thực hiện từ 0h ngày 08/04 đến hết ngày 15/08/2011)
Đơn vị: 1000 đồng/ vé
|
Tên ga
|
Ghế cứng ĐH
|
Ghế mềm
ĐH
|
K6T1 ĐH
|
K6T2 ĐH
|
K6T3 ĐH
|
K4T1 ĐH
|
K4T2 ĐH
|
|
Yên Bái
|
95
|
105
|
175
|
165
|
145
|
210
|
210
|
|
P.Lu
|
165
|
175
|
290
|
275
|
240
|
350
|
350
|
|
L.Cai
|
180
|
195
|
325
|
305
|
270
|
395
|
395
|
|
TUYẾN PHÍA BẮC
|
|
Mác tàu
|
Ga Đi
|
Giờ đi
|
Ga Đến
|
Giờ đến
|
|
M1
|
Hà Nội
|
18h30
|
Đ. Đăng
|
22h40
|
|
M3
|
Hà Nội
|
13h45
|
Đ. Đăng
|
19h05
|
|
ĐĐ3
|
Hà Nội
|
5h40
|
Đ. Đăng
|
11h30
|
|
M2
|
Đ. Đăng
|
3h50
|
Hà Nội
|
8h10
|
|
M4
|
Đ. Đăng
|
5h55
|
Hà Nội
|
11h05
|
|
ĐĐ4
|
Đ. Đăng
|
13h10
|
Hà Nội
|
19h30
|
|
R157
|
Y.Viên
|
4h25
|
H.Long
|
11h47
|
|
R158
|
H.Long
|
13h10
|
Y.Viên
|
20h40
|